5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng出手 · xuất thủchū shǒura tay, động thủ; bán raCác chữ Hán cấu thành từ “出手”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →