5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng出租 · xuất tôchū zūcho thuêCác chữ Hán cấu thành từ “出租”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →租zū10 nétTập viết nét →Mạng từ →