5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng出自 · xuất tựchū zìxuất phát từ, bắt nguồn từCác chữ Hán cấu thành từ “出自”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →