5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng出行 · xuất hànhchū xíngđi lại, đi ra ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “出行”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →