5 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 出門出门 · xuất mônchū ménra khỏi nhà, đi ra ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “出门”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →门mén3 nétTập viết nét →Mạng từ →