5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng出院 · xuất việnchū yuànra viện, xuất việnCác chữ Hán cấu thành từ “出院”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →院yuàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →