5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng出面 · xuất diệnchū miànđứng ra, ra mặtCác chữ Hán cấu thành từ “出面”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →