4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng分外 · phận ngoạifèn wàiđặc biệt, hết sứcCác chữ Hán cấu thành từ “分外”分fèn4 nétTập viết nét →Mạng từ →外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →