4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng分工 · phân côngfēn gōngphân công, chia việcCác chữ Hán cấu thành từ “分工”分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →