4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng分支 · phân chifēn zhīnhánh, chi nhánhCác chữ Hán cấu thành từ “分支”分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →支zhī4 nétTập viết nét →Mạng từ →