4 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 分數分数 · phân sốfēn shùđiểm số, phân sốCác chữ Hán cấu thành từ “分数”分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →数shù13 nétTập viết nét →Mạng từ →