4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 分離分离 · phân lyfēn lítách ra, chia lìaCác chữ Hán cấu thành từ “分离”分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →离lí10 nétTập viết nét →Mạng từ →