6 nét8 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 創始人创始人 · sáng thuỷ nhânchuàng shǐ rénngười sáng lậpCác chữ Hán cấu thành từ “创始人”创chuàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →始shǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →