8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng刻意 · khắc ýkè yìcố ý, cố tìnhCác chữ Hán cấu thành từ “刻意”刻kè8 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →