9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng前天 · tiền thiênqián tiānhôm kiaCác chữ Hán cấu thành từ “前天”前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →