9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng前往 · tiền vãngqián wǎngđi tới, lên đường đếnCác chữ Hán cấu thành từ “前往”前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →往wǎng8 nétTập viết nét →Mạng từ →