9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng前方 · tiền phươngqián fāngphía trước, tiền tuyếnCác chữ Hán cấu thành từ “前方”前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →方fāng4 nétTập viết nét →Mạng từ →