9 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 前輩前辈 · tiền bốiqián bèibậc tiền bối, người đi trướcCác chữ Hán cấu thành từ “前辈”前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →辈bèi12 nétTập viết nét →Mạng từ →