9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 前進前进 · tiền tiếnqián jìntiến lên, tiến về phía trướcCác chữ Hán cấu thành từ “前进”前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →进jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →