2 nét4 nét4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 力不從心力不从心 · lực bất tùng tâmlì bù cóng xīnlực bất tòng tâmCác chữ Hán cấu thành từ “力不从心”力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →从cóng4 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →