6 nét4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 動不動动不动 · động bất độngdòng bu dòngđộng một tí là, hơi tí làCác chữ Hán cấu thành từ “动不动”动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →不bu4 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →