6 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 動人动人 · động nhândòng réncảm động, lay động lòng ngườiCác chữ Hán cấu thành từ “动人”动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →