6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 動工动工 · động côngdòng gōngkhởi công, bắt đầu thi côngCác chữ Hán cấu thành từ “动工”动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →