6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 動彈动弹 · động đàndòng tancựa quậy, nhúc nhíchCác chữ Hán cấu thành từ “动弹”动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →弹tan11 nétTập viết nét →Mạng từ →