6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 動畫动画 · động hoạdòng huàhoạt hìnhCác chữ Hán cấu thành từ “动画”动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →画huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →