8 nét4 nét5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 勢不可當势不可当 · thế bất khả đươngshì bù kě dāngkhông gì cản nổi, thế như chẻ treCác chữ Hán cấu thành từ “势不可当”势shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →可kě5 nétTập viết nét →Mạng từ →当dāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →