5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng北部 · bắc bộběi bùmiền bắc, phía bắcCác chữ Hán cấu thành từ “北部”北běi5 nétTập viết nét →Mạng từ →部bù10 nétTập viết nét →Mạng từ →