8 nét4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 單方面单方面 · đơn phương diệndān fāng miànđơn phươngCác chữ Hán cấu thành từ “单方面”单dān8 nétTập viết nét →Mạng từ →方fāng4 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →