9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng南方 · nam phươngnán fāngmiền Nam, phương NamCác chữ Hán cấu thành từ “南方”南nán9 nétTập viết nét →Mạng từ →方fāng4 nétTập viết nét →Mạng từ →