9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng南部 · nam bộnán bùmiền nam, phía namCác chữ Hán cấu thành từ “南部”南nán9 nétTập viết nét →Mạng từ →部bù10 nétTập viết nét →Mạng từ →