4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 歷程历程 · lịch trìnhlì chéngchặng đường, quá trìnhCác chữ Hán cấu thành từ “历程”历lì4 nétTập viết nét →Mạng từ →程chéng12 nétTập viết nét →Mạng từ →