6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 壓倒压倒 · áp đảoyā dǎoáp đảo, đè bẹpCác chữ Hán cấu thành từ “压倒”压yā6 nétTập viết nét →Mạng từ →倒dǎo10 nétTập viết nét →Mạng từ →