10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng原有 · nguyên hữuyuán yǒuvốn có, sẵn cóCác chữ Hán cấu thành từ “原有”原yuán10 nétTập viết nét →Mạng từ →有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →