10 nét7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng原材料 · nguyên tài liệuyuán cái liàonguyên vật liệuCác chữ Hán cấu thành từ “原材料”原yuán10 nétTập viết nét →Mạng từ →材cái7 nétTập viết nét →Mạng từ →料liào10 nétTập viết nét →Mạng từ →