12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 廚師厨师 · trù sưchú shīđầu bếpCác chữ Hán cấu thành từ “厨师”厨chú12 nétTập viết nét →Mạng từ →师shī6 nétTập viết nét →Mạng từ →