4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 雙重双重 · song trùngshuāng chóngkép, hai tầng, hai mặtCác chữ Hán cấu thành từ “双重”双shuāng4 nétTập viết nét →Mạng từ →重chóng9 nétTập viết nét →Mạng từ →