4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng反倒 · phản đáofǎn dàongược lại, trái lạiCác chữ Hán cấu thành từ “反倒”反fǎn4 nétTập viết nét →Mạng từ →倒dào10 nétTập viết nét →Mạng từ →