4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 反響反响 · phản hưởngfǎn xiǎngphản hồi, tiếng vang, dư luậnCác chữ Hán cấu thành từ “反响”反fǎn4 nétTập viết nét →Mạng từ →响xiǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →