4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng反差 · phản saifǎn chātương phản, chênh lệchCác chữ Hán cấu thành từ “反差”反fǎn4 nétTập viết nét →Mạng từ →差chā9 nétTập viết nét →Mạng từ →