4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 反彈反弹 · phản đànfǎn tánbật lại, nảy lên, tăng trở lạiCác chữ Hán cấu thành từ “反弹”反fǎn4 nétTập viết nét →Mạng từ →弹tán11 nétTập viết nét →Mạng từ →