5 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 發作发作 · phát tácfā zuòphát tác, tái phát; nổi cáuCác chữ Hán cấu thành từ “发作”发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →作zuò7 nétTập viết nét →Mạng từ →