5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 發出发出 · phát xuấtfā chūphát ra, gửi điCác chữ Hán cấu thành từ “发出”发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →