5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 發放发放 · phát phóngfā fàngcấp phát, phát raCác chữ Hán cấu thành từ “发放”发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →