5 nét13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 發源地发源地 · phát nguyên địafā yuán dìnơi khởi nguồn, cội nguồnCác chữ Hán cấu thành từ “发源地”发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →源yuán13 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →