5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 發熱发热 · phát nhiệtfā rèsốt, phát sốt, toả nhiệtCác chữ Hán cấu thành từ “发热”发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →热rè10 nétTập viết nét →Mạng từ →