5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 發病发病 · phát bệnhfā bìngphát bệnh, đổ bệnhCác chữ Hán cấu thành từ “发病”发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →病bìng10 nétTập viết nét →Mạng từ →