8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 變動变动 · biến độngbiàn dòngthay đổi, biến độngCác chữ Hán cấu thành từ “变动”变biàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →