8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 變更变更 · biến canhbiàn gēngthay đổi, sửa đổiCác chữ Hán cấu thành từ “变更”变biàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →更gēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →