6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng各位 · các vịgè wèicác vị, quý vịCác chữ Hán cấu thành từ “各位”各gè6 nétTập viết nét →Mạng từ →位wèi7 nétTập viết nét →Mạng từ →