6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng各地 · các địagè dìkhắp nơi, các nơiCác chữ Hán cấu thành từ “各地”各gè6 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →